plane seat
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ghế trên máy bay thương mại: "plane seat" chỉ một chỗ ngồi dành cho hành khách trên máy bay chở khách thương mại. Đây là một vị trí cố định, thường được đánh số và có thể điều chỉnh độ ngả lưng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã đặt một ghế cạnh cửa sổ trên máy bay cho chuyến bay dài đến Tokyo.)
- (Ghế máy bay thoải mái nhưng hơi chật chội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a plane seat with extra legroom": có ghế máy bay với nhiều không gian để chân hơn.
- Passengers often pay extra to have a plane seat with extra legroom. (Hành khách thường trả thêm tiền để có ghế máy bay với nhiều không gian để chân hơn.)
"to recline a plane seat": ngả lưng ghế máy bay.
- Please do not recline your plane seat during meal service. (Vui lòng không ngả lưng ghế máy bay trong suốt bữa ăn.)
Biến thể và từ gần giống
Airplane seat (danh từ): ghế máy bay (tương tự "plane seat", thường dùng trong văn nói không trang trọng).
- She prefers an aisle airplane seat for easier access. (Cô ấy thích ghế lối đi trên máy bay để dễ dàng di chuyển.)
Seat (danh từ): ghế (nói chung).
- Please take your seat before takeoff. (Vui lòng ngồi vào ghế của bạn trước khi cất cánh.)
Từ đồng nghĩa
- Aircraft seat: ghế trên máy bay (thuật ngữ chuyên ngành).
- Cabin seat: ghế trong khoang máy bay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To book a plane seat: đặt một ghế máy bay.
- You need to book a plane seat in advance during peak season. (Bạn cần đặt một ghế máy bay trước trong mùa cao điểm.)
To choose a plane seat: chọn một ghế máy bay.
- Many airlines allow you to choose a plane seat online. (Nhiều hãng hàng không cho phép bạn chọn một ghế máy bay trực tuyến.)
Thành ngữ liên quan
- To have a bird's eye view from a plane seat: có tầm nhìn toàn cảnh từ ghế máy bay (thường dùng để miêu tả cảnh đẹp từ trên cao).
- From my plane seat, I had a bird's eye view of the Alps. (Từ ghế máy bay của tôi, tôi có tầm nhìn toàn cảnh dãy Alps.)